Ngữ pháp Tiếng Anh Khối 8

Thứ sáu, 02 Tháng 7 2010 02:22 Đỗ Quang Hưng

 

1/- “Enough” được dùng với tính từ và trạng từ. “Enough” đứng sau tính từ và trạng từ, sau “enough” là một động từ nguyên thể có “To”

S + tobe + adj + enough + (for SB) + to infinitive

S + V + adv + enough + (for SB) + to infinitive

 

Note: SB là tân ngữ (O)

Ex: I am old enough to drive a motorbike.

The weather is warm enough for us to go swimming

He runs fast enough to catch the bus.

 

• Dạng phủ định:

S + tobe not + adj + enough + (for SB) + to infinitive

S + don’t/doesn’t/didn’t +V + adv + enough + (for SB) + to infinitive

 

Ex: I am not old enough to drive a motorbike.

The weather is not warm enough for us to go swimming.

He doesn’t run fast enough to catch the bus.

 

2/- “Enough” cũng được dùng với danh từ. Khi đó “enough” đứng trước danh từ.

S + V + enough + noun + (for SB) + to infinitive

 

Ex: He has not enough money to buy that bike.

I have enough books to study.

There are enough books in the library for us to read.

Lớp 8 - So sánh với “like”, “the same as” và “different from”

Thứ sáu, 02 Tháng 7 2010 02:40 Đỗ Quang Hưng

 

 

docx23 trang | Chia sẻ: lethuong715 | Lượt xem: 664 | Lượt tải: 1download
Bạn đang xem trước 20 trang mẫu tài liệu Ngữ pháp Tiếng Anh Khối 8, để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
Lớp 8 - “Enough” sử dụng với tính từ, trạng từ và danh từ 
Thứ sáu, 02 Tháng 7 2010 02:22 Đỗ Quang Hưng 
1/- “Enough” được dùng với tính từ và trạng từ. “Enough” đứng sau tính từ và trạng từ, sau “enough” là một động từ nguyên thể có “To”
S + tobe + adj + enough + (for SB) + to infinitive
S + V + adv + enough + (for SB) + to infinitive
Note: SB là tân ngữ (O)
Ex:      I am old enough to drive a motorbike.
The weather is warm enough for us to go swimming
He runs fast enough to catch the bus.
•   Dạng phủ định:
S + tobe not + adj + enough + (for SB) + to infinitive
S + don’t/doesn’t/didn’t +V + adv + enough + (for SB) + to infinitive
Ex:       I am not old enough to drive a motorbike.
The weather is not warm enough for us to go swimming.
He doesn’t run fast enough to catch the bus.
2/- “Enough” cũng được dùng với danh từ. Khi đó “enough” đứng trước danh từ.
S + V + enough + noun + (for SB) + to infinitive
Ex:      He has not enough money to buy that bike.
I have enough books to study.
There are enough books in the library for us to read.
Lớp 8 - So sánh với “like”, “the same as” và “different from” 
Thứ sáu, 02 Tháng 7 2010 02:40 Đỗ Quang Hưng 
1/- Like (prep) + n/pron: giống như
Ex:   You should have done it like this.
2/- As (conj) + a clause: giống như
Ex:   You should have done it as I showed you.
3/- As (prep) + n: khi “as” là giới từ thì sau nó cũng là một danh từ. Trong trường hợp này nó dùng để diễn tả ý nghĩa có thật trong khi “like” diễn tả ý nghĩa không thật.
Ex:   During the war this hotel was used as a hospital.
Everyone is ill at home. Our house is like a hospital.
4/- S + V + (not) the same + (n) + as + n/pron: (không) giống như
Ex:   My house is not the same as your house/yours
Your pen is the same as mine.
5/- Different from: khác với
S + be + different from   + possessive adj + n
noun phrase
possessive pronoun
a clause
Lớp 8 - So sánh bằng và so sánh kép 
Thứ sáu, 02 Tháng 7 2010 02:37 Đỗ Quang Hưng 
I/- So sánh ngang bằng (equal comparisons): 
Đối với so sánh ngang bằng chúng ta sử dụng tính từ ngắn và dài đều như nhau.
S1 + be + as + adj + as + S2(n/pron)
Ex:   - I am as tall as my father.
# Ở câu phủ định (không bằng) ta thêm “not” sau động từ “tobe”. Trong trường hợp này ta có thể thay “as” trước tính từ bằng “so”.
S1 + be not + as/so + adj + as + S2(n/pron)
Ex:   She is not as/so beautiful as her mother.
II/- So sánh kép (double comparisons)
Là loại so sánh với cấu trúc: Càng... càng... Các Adj so sánh phải đứng ở đầu câu, trước chúng phải có The. Dùng một trong hai mẫu câu sau đây để so sánh kép: 
The + comparative + S + be/V, the + comparative + S + be/V
(comparative: hình thức so sánh hơn)
Ex:   The hotter it is, the more miserable I feel.
The sooner you take your medicince, the better you will feel.
The bigger they are, the faster they fall.
The more you study, the smarter you will become.
The more I look into your eyes, the more I love you.
Trong trường hợp nếu cả hai vế đều có chủ ngữ giả it is thì có thể bỏ chúng đi
Lớp 8 - Lời nói gián tiếp đối với câu mệnh lệnh, câu yêu cầu và lời khuyên 
Thứ sáu, 02 Tháng 7 2010 02:36 Đỗ Quang Hưng 
1/- Câu mệnh lệnh (commands): 
S + told + (O) + (not) + to infinitive
Ex:      He said: “sit down, please” 
--> He told (us) to sit down.
“Don’t make noise!” 
--> The teacher told (us) not to make noise.
2/- Câu yêu cầu lịch sự (Polite requests)
S + asked + (O) + to infinitive
Ex:      “Can you open the door, please?” 
--> He asked (me) to open the door.
3/- Lời khuyên (advice)
S + advised + (O) + (not) + to infinitive
Ex:   “You should turn off the lights, Mary” Jane said
--> Jane advised Mary to turn off the lights
“You shouldn’t smoke here” Hoa said to me
--> Hoa advised me not to smoke here.
Lớp 8 - Diễn tả thói quen với “used to” 
Thứ sáu, 02 Tháng 7 2010 02:35 Đỗ Quang Hưng 
1/- Used to + V (đã từng) 
Được dùng để chỉ một thói quen trong quá khứ nhưng không còn liên hệ đến hiện tại. Động từ theo sau “Used to” là một động từ nguyên thể không có “to”
Ex:       I used to smoke 10 years ago.
He used to live here.
Note: Dạng phủ định của “Used to” là “didn’t use to” và dạng nghi vấn là “Did...use to”
Ex:      I didn’t use to smoke 10 years ago.
Did they use to live here?
2/- Be used to + V_ing/noun (quen với) 
Được dùng để nói về một thói quen.
Ex:      I am used to getting up early in the morning.
They are used to the weather here.
Notes:
a/- Ta có thể dùng “Be accustomed to” để thay thế cho “Be used to”
Ex:      I am accustomed to getting up early in the morning.
b/- “Get used to” và “get accustomed to” được dùng để thay thế cho “be used to” hoặc “be accustomed to” khi “get” có nghĩa là “become”
Ex:   Bob moved to Alaska. After a while he got used to/accustomed to living in a cold climate.
(Bob chuyển đến Alaska. Sau một thời gian anh ấy đã quen sống với khí hậu lạnh)
1/- Must (phải): 
Chúng ta dùng “must” để diễn tả sự bắt buộc hay cần thiết. Diễn đạt ý muốn người nói, buộc người khác phải làm điều gì đó. “Must” chỉ dùng cho nghĩa ở hiện tại và tương lai. Động từ theo sau “must” là động từ nguyên thể không “to”
Ex:   We haven’t got much time. We must hurry.
You can tell Lan what I said, but she must keep it secrect
You must go to school on time. (hiện tại)
Tomorrow you must finish it. (tương lai)
•   Thể phủ định của “must” là “don’t/doesn’t have to”. Không dùng “mustn’t” (không được) 
2/- Have to (phải): 
Dùng để khuyên bải ai đó làm gì theo chủ ý của mình. “Have to” được dùng cho cả hiện tại, tương lai và quá khứ (had to). Động từ theo sau là một động từ nguyên thể không có “to”
Ex:   You have to study hard. (hiện tại)
She will have to leave at dawn tomorrow. (tương lai)
Yesterday I had to do a lot of housework. (quá khứ)
You must give up drinking alcohol.
I often have to wash up after a meal.
You have to go to work on time.
•   Phủ định của “have to” là “dont’doesn’t/didn’t have to”
doquanghung.com
Lớp 8 - Đại từ phản thân (Reflexive pronouns) 
Thứ sáu, 02 Tháng 7 2010 02:26 Đỗ Quang Hưng 
I/- Định nghĩa (Definition)
Đại từ phản thân là đại từ được dùng khi người hoặc vật chịu ảnh hưởng của chính hành động của mình.
II/- Cách thành lập (Form)
Đại từ phản thân được thành lập bằng cách thêm tiếp vị ngữ “Self” (số ít) hoặc “Selves” (số nhiều) vào sau một tính từ sở hữu hoặc đại từ tân ngữ.
My - myself (chính tôi)         
Your - Yourself (Chính bạn, anh, chị...)   
Your - Yourselves (Chính các bạn, các anh, các chị...)
Her - Herself (Chính cô ấy, chị ấy, bà ấy)   
Him - Himself (Chính anh ấy, ông ấy..)   
It - Itself (Chính nó)
Our - Ourselves
Them - Themselves
III/- Cách sử dụng (Uses): Đại từ phản thân được dùng khi:
1/- Chủ ngữ và tân ngữ là cùng một đối tượng
Ex:   He cut himself with a knife (Tự anh ta cắt mình)
He cut him with a knife. (Anh ta cắt người khác)
2/- Nói lên ý chính người đó làm chứ không phải người khác
Ex:   I repaired the bicycle myself.
Sam painted the house himself.
Note: “by myself” được dùng với nghĩa một mình.
Ex:   I do my homework by myself.
IV/- Bảng tóm tắt

File đính kèm:

  • docxngu phap tieng anh lop 8 full.docx
Giáo án liên quan